firing line
The new recruits stood nervously in the firing line during their first training exercise.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyến lửa, hàng chiến đấu: "firing line" chỉ vị trí tiền tuyến nơi binh lính bắn súng vào kẻ địch. Nghĩa bóng, nó chỉ vị trí hoặc nhóm người phải đối mặt trực tiếp với khó khăn, chỉ trích, hoặc trách nhiệm.
- Vị trí dẫn đầu trong hoạt động: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "firing line" ám chỉ nhóm người hoặc vị trí tiên phong, chịu trách nhiệm chính trong một hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The soldiers advanced to the firing line and opened fire. (Những người lính tiến lên tuyến lửa và nổ súng.)
Nghĩa bóng:
- As the CEO, she is always on the firing line when the company faces criticism. (Với tư cách là CEO, cô ấy luôn ở tuyến lửa khi công ty đối mặt với chỉ trích.)
- The marketing team is on the firing line for the new product launch. (Nhóm marketing đang ở tuyến lửa cho việc ra mắt sản phẩm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the firing line": ở vị trí phải chịu trách nhiệm và đối mặt với nguy hiểm hoặc chỉ trích trực tiếp.
- Teachers are often on the firing line when education policies fail. (Giáo viên thường ở tuyến lửa khi các chính sách giáo dục thất bại.)
"to put someone on the firing line": đặt ai đó vào vị trí phải chịu trách nhiệm hoặc đối mặt với nguy hiểm.
- The manager put the intern on the firing line by asking him to present to the board. (Người quản lý đã đặt thực tập sinh vào tuyến lửa bằng cách yêu cầu anh ta trình bày trước hội đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Front line (danh từ): tiền tuyến, tuyến đầu (thường dùng trong chiến tranh hoặc các lĩnh vực như y tế, dịch vụ).
- Doctors are on the front line of the pandemic. (Các bác sĩ đang ở tuyến đầu của đại dịch.)
- Line of fire (danh từ): đường đạn, hướng bắn (chỉ khu vực nguy hiểm khi có súng).
- Stay out of the line of fire! (Tránh xa đường đạn!)
Từ đồng nghĩa
- Front line: tuyến đầu, vị trí chiến đấu chính.
- Hot seat: vị trí chịu áp lực hoặc chỉ trích (thường trong công việc).
- Scapegoat position: vị trí làm bia đỡ đạn (nghĩa bóng, khi ai đó bị đổ lỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Step into the firing line: bước vào vị trí chịu trách nhiệm hoặc nguy hiểm.
- He stepped into the firing line by volunteering to lead the controversial project. (Anh ấy bước vào tuyến lửa khi tình nguyện lãnh đạo dự án gây tranh cãi.)
Pull out of the firing line: rút khỏi vị trí nguy hiểm hoặc trách nhiệm.
- The general pulled his troops out of the firing line to regroup. (Vị tướng đã rút quân khỏi tuyến lửa để tập hợp lại.)
Thành ngữ liên quan
In the line of fire: ở trong vùng nguy hiểm, đối mặt với chỉ trích hoặc nguy cơ.
- Politicians are often in the line of fire from the media. (Các chính trị gia thường ở trong vùng nguy hiểm từ truyền thông.)
Take the heat: chịu đựng sự chỉ trích hoặc áp lực (tương tự "be on the firing line").
- The manager took the heat for the team's mistake. (Người quản lý đã chịu đựng sự chỉ trích cho lỗi của nhóm.)